榮膺

róng yīng vinh ưng

Hán Việt: vinh ưng · Pinyin: róng yīng

Tổng quan

vinh dự nhận được: vinh dự được làm

Cấu tạo: (vinh) + (ưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vinh dự nhận được: vinh dự được làm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荣任,荣受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荣任,荣受。

Eng

  • Cihui 榮膺 óngyīng v. be privileged to get an appointment ◆f.e. <court.> your appointment