榮色 róng sè · vinh sắc Hán Việt: vinh sắc · Pinyin: róng sè Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 色 (sắc)Pinyinróng sèHán Việtvinh sắcCấu tạo榮 + 色 · vinh + sắc nghĩa thành phần: vinh + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花的色彩; 喻美好的容颜。Tân Hoa Tự Điển 1.花的色彩。 2.喻美好的容颜。