榮莄 róng gěng Pinyin: róng gěng Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 莄Pinyinróng gěngCấu tạo榮 + 莄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草木开花。比喻兴盛或显达。Tân Hoa Tự Điển 1.草木开花。比喻兴盛或显达。