榮行
vinh hành
Hán Việt: vinh hành · Pinyin: róng xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敬称他人出行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.敬称他人出行。
Eng
- Cihui 榮行 róngxíng f.e. your glorious journey
Hán Việt: vinh hành · Pinyin: róng xíng