榮衰 róng shuāi · vinh suy Hán Việt: vinh suy · Pinyin: róng shuāi Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 衰 (suy)Pinyinróng shuāiHán Việtvinh suyCấu tạo榮 + 衰 · vinh + suy nghĩa thành phần: vinh + suy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荣盛与衰落。指自然与人事的变迁。Tân Hoa Tự Điển 1.荣盛与衰落。指自然与人事的变迁。