榮賤

róng jiàn vinh tiện

Hán Việt: vinh tiện · Pinyin: róng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显贵与卑贱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显贵与卑贱。