榮路 róng lù · vinh lộ Hán Việt: vinh lộ · Pinyin: róng lù Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 路 (lộ)Pinyinróng lùHán Việtvinh lộCấu tạo榮 + 路 · vinh + lộ nghĩa thành phần: vinh + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指仕途。Tân Hoa Tự Điển 1.指仕途。