榮身 róng shēn · vinh thân Hán Việt: vinh thân · Pinyin: róng shēn Tổng quan vinh thân Cấu tạo: 榮 (vinh) + 身 (thân)Pinyinróng shēnHán Việtvinh thânCấu tạo榮 + 身 · vinh + thân nghĩa thành phần: vinh + thân Nghĩa ViệtCihui vinh thânMainlandTân Hoa Tự Điển 使其身荣显。Tân Hoa Tự Điển 1.使其身荣显。