榮近 róng jìn · vinh cận Hán Việt: vinh cận · Pinyin: róng jìn Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 近 (cận)Pinyinróng jìnHán Việtvinh cậnCấu tạo榮 + 近 · vinh + cận nghĩa thành phần: vinh + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荣耀亲近。指显官近臣之位。Tân Hoa Tự Điển 1.荣耀亲近。指显官近臣之位。