榮進

róng jìn vinh tiến

Hán Việt: vinh tiến · Pinyin: róng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荣升高位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荣升高位。