榮問

róng wèn vinh vấn

Hán Việt: vinh vấn · Pinyin: róng wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的声誉; 荣获问事或问候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的声誉。 2.荣获问事或问候。

Eng

  • Cihui 榮問 óngwèn n. good reputation