榮雕 róng diāo · vinh điêu Hán Việt: vinh điêu · Pinyin: róng diāo Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 雕 (điêu)Pinyinróng diāoHán Việtvinh điêuCấu tạo榮 + 雕 · vinh + điêu nghĩa thành phần: vinh + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹盛衰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹盛衰。