榮露

róng lù vinh lộ

Hán Việt: vinh lộ · Pinyin: róng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即甘露。古以降甘露为一种瑞兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即甘露。古以降甘露为一种瑞兆。