葷允 hūn yǔn · huân duẫn Hán Việt: huân duẫn · Pinyin: hūn yǔn Tổng quan Cấu tạo: 葷 (huân) + 允 (duẫn)Pinyinhūn yǔnHán Việthuân duẫnCấu tạo葷 + 允 · huân + duẫn nghĩa thành phần: huân + duẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即荤粥。我国古代北方匈奴族的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.即荤粥。我国古代北方匈奴族的别称。