葷羶

hūn shān huân thiên

Hán Việt: huân thiên · Pinyin: hūn shān

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有辛味的菜与牛羊肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有辛味的菜与牛羊肉。