荦然

luò ránlạc nhiên

Hán Việt: lạc nhiên · Pinyin: luò rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.卓绝貌; 明显貌。 2.象声词。

Cấu tạo: 犖 (lạc) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.卓绝貌; 明显貌。 2.象声词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而