犖然 luò rán · lạc nhiên Hán Việt: lạc nhiên · Pinyin: luò rán Tổng quan Cấu tạo: 犖 (lạc) + 然 (nhiên)Pinyinluò ránHán Việtlạc nhiênCấu tạo犖 + 然 · lạc + nhiên nghĩa thành phần: lạc + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓绝貌;明显貌; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.卓绝貌;明显貌。 2.象声词。