荦确
lạc xác
Hán Việt: lạc xác · Pinyin: luò què
Tổng quan
1.亦作"荦硞"。亦作"荦埆"。亦作"荦峮"。 2.怪石嶙峋貌。 3.坚硬貌。 4.象声词。
險峻不平的樣子。唐.韓愈〈山石〉詩:「山石犖确行徑微,黃昏到寺蝙蝠飛。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 犖確 uòquè v.p. rugged; craggy (of mountains)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"荦硞"。亦作"荦埆"。亦作"荦峮"。 2.怪石嶙峋貌。 3.坚硬貌。 4.象声词。
Eng
- Cihui 犖確 uòquè v.p. rugged; craggy (of mountains)