熒侮 yíng wǔ · huỳnh vũ Hán Việt: huỳnh vũ · Pinyin: yíng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 侮 (vũ)Pinyinyíng wǔHán Việthuỳnh vũCấu tạo熒 + 侮 · huỳnh + vũ nghĩa thành phần: huỳnh + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷惑侮狎。荧,通"?"。Tân Hoa Tự Điển 1.迷惑侮狎。荧,通"?"。