荧光镜

huỳnh quang kính

Hán Việt: huỳnh quang kính

Tổng quan

hùynh quang nghiệm

Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 鏡 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính huỳnh quang
  • Biên soạn fluoroscope M:¹jià

Eng

  • Cihui 熒光鏡 íngguāngjìng n. fluoroscope M:¹jià

Từ liên quan

Gần nghĩa

荧光镜试验 · 荧光屏 · 荧光幕 · 荧光性 · 荧光棒 · 荧光灯 · 荧光的 · 荧光笔