熒火

yíng huǒ huỳnh hỏa

Hán Việt: huỳnh hỏa · Pinyin: yíng huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (huỳnh) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萤火虫; 指萤火虫之光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.萤火虫。 2.指萤火虫之光。