熒眩

yíng xuàn huỳnh huyễn

Hán Việt: huỳnh huyễn · Pinyin: yíng xuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (huỳnh) + (huyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眩惑。荧,通"?"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眩惑。荧,通"?"。