熒魂

yíng hún huỳnh hồn

Hán Việt: huỳnh hồn · Pinyin: yíng hún

Tổng quan

Cấu tạo: (huỳnh) + (hồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指目之神气; 神魂;灵魂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指目之神气。 2.神魂;灵魂。