荨麻属 tầm ma chúc Hán Việt: tầm ma chúc Tổng quan Cấu tạo: 蕁 (tầm) + 麻 (ma) + 屬 (chúc)Hán Việttầm ma chúcCấu tạo蕁 + 麻 + 屬 · tầm + ma + chúc nghĩa thành phần: tầm + ma + chúc Từ liên quan Gần nghĩa荨麻疹 · 荨麻 · 蕁麻 · 荨麻目 · 荨麻科