蕁麻目 xún má mù · tầm ma mục Hán Việt: tầm ma mục · Pinyin: xún má mù Tổng quan Cấu tạo: 蕁 (tầm) + 麻 (ma) + 目 (mục)Pinyinxún má mùHán Việttầm ma mụcCấu tạo蕁 + 麻 + 目 · tầm + ma + mục nghĩa thành phần: tầm + ma + mục