藎籌

jìn chóu tẫn trù

Hán Việt: tẫn trù · Pinyin: jìn chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹荩谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹荩谋。