藎臣

jìn chén tẫn thần

Hán Việt: tẫn thần · Pinyin: jìn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荩向前的意思。忠臣。语出《诗·大雅·文王》王之荩臣。”

Eng

  • Cihui 藎臣 jìnchén n. <trad.> loyal official/minister M:ge/¹míng/²wèi