蔭勢 yīn shì · ấm thế Hán Việt: ấm thế · Pinyin: yīn shì Tổng quan Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 勢 (thế)Pinyinyīn shìHán Việtấm thếCấu tạo蔭 + 勢 · ấm + thế nghĩa thành phần: ấm + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因受长辈荫庇而拥有权势。Tân Hoa Tự Điển 1.因受长辈荫庇而拥有权势。