蔭敘

yīn xù ấm tự

Hán Việt: ấm tự · Pinyin: yīn xù

Tổng quan

Cấu tạo: (ấm) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"荫序"; 谓因受先世的荫庇而叙录为官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"荫序"。 2.谓因受先世的荫庇而叙录为官。