蔭坑

yīn kēng ấm khanh

Hán Việt: ấm khanh · Pinyin: yīn kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ấm) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地窖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地窖。