蔭埶 yīn yì · ấm nghệ Hán Việt: ấm nghệ · Pinyin: yīn yì Tổng quan Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 埶 (nghệ)Pinyinyīn yìHán Việtấm nghệCấu tạo蔭 + 埶 · ấm + nghệ nghĩa thành phần: ấm + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荫势。谓仗他人庇护而获得的权势。Tân Hoa Tự Điển 1.荫势。谓仗他人庇护而获得的权势。