蔭子

yīn zi ấm tử

Hán Việt: ấm tử · Pinyin: yīn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (ấm) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 子弟承荫。亦指子弟承荫者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.子弟承荫。亦指子弟承荫者。