蔭封 yīn fēng · ấm phong Hán Việt: ấm phong · Pinyin: yīn fēng Tổng quan Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 封 (phong)Pinyinyīn fēngHán Việtấm phongCấu tạo蔭 + 封 · ấm + phong nghĩa thành phần: ấm + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指因先代的功勋而受封。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指因先代的功勋而受封。