蔭屋 yīn wū · ấm ốc Hán Việt: ấm ốc · Pinyin: yīn wū Tổng quan Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 屋 (ốc)Pinyinyīn wūHán Việtấm ốcCấu tạo蔭 + 屋 · ấm + ốc nghĩa thành phần: ấm + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荫室。Tân Hoa Tự Điển 1.荫室。