蔭幹 yīn gàn · ấm cán Hán Việt: ấm cán · Pinyin: yīn gàn Tổng quan Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 幹 (cán)Pinyinyīn gànHán Việtấm cánCấu tạo蔭 + 幹 · ấm + cán nghĩa thành phần: ấm + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴干。置物于通风而不直接承受阳光处,使渐渐干燥。Tân Hoa Tự Điển 1.阴干。置物于通风而不直接承受阳光处,使渐渐干燥。