蔭影

yīn yǐng ấm ảnh

Hán Việt: ấm ảnh · Pinyin: yīn yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ấm) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树木等在阳光照射下所投下的阴影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树木等在阳光照射下所投下的阴影。

Eng

  • Cihui 蔭影 yīnyǐng n. shadiness||►See also yìnyǐng