蔭德

yīn dé ấm đức

Hán Việt: ấm đức · Pinyin: yīn dé

Tổng quan

Cấu tạo: (ấm) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先辈遗下的德泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先辈遗下的德泽。