蔭授 yīn shòu · ấm thụ Hán Việt: ấm thụ · Pinyin: yīn shòu Tổng quan Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 授 (thụ)Pinyinyīn shòuHán Việtấm thụCấu tạo蔭 + 授 · ấm + thụ nghĩa thành phần: ấm + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 子弟承荫而被授以官职。Tân Hoa Tự Điển 1.子弟承荫而被授以官职。