蔭澤 yīn zé · ấm trạch Hán Việt: ấm trạch · Pinyin: yīn zé Tổng quan Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 澤 (trạch)Pinyinyīn zéHán Việtấm trạchCấu tạo蔭 + 澤 · ấm + trạch nghĩa thành phần: ấm + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上代遗下的恩惠。Tân Hoa Tự Điển 1.上代遗下的恩惠。