蔭第

yīn dì ấm đệ

Hán Việt: ấm đệ · Pinyin: yīn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (ấm) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有世荫的门第。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有世荫的门第。