蔭籍 yīn jí · ấm tịch Hán Việt: ấm tịch · Pinyin: yīn jí Tổng quan Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 籍 (tịch)Pinyinyīn jíHán Việtấm tịchCấu tạo蔭 + 籍 · ấm + tịch nghĩa thành phần: ấm + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因先辈功勋而得的官籍。Tân Hoa Tự Điển 1.因先辈功勋而得的官籍。