蔭翳

yīn yì ấm ế

Hán Việt: ấm ế · Pinyin: yīn yì

Tổng quan

che lấp: che phủ/rậm rạp/sum sê um tùm

Cấu tạo: (ấm) + (ế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui che lấp: che phủ/rậm rạp/sum sê um tùm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荫蔽:柳树~的河边;枝叶繁茂:桃李~;也作阴翳。

Eng

  • Cihui 蔭翳 ìnyì v.p. <wr.> 1. shaded by foliage 2. lush