蔭補

yīn bǔ ấm bổ

Hán Việt: ấm bổ · Pinyin: yīn bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ấm) + (bổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹荫叙。谓因先世荫庇补官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹荫叙。谓因先世荫庇补官。