蔭調 yīn diào · ấm điều Hán Việt: ấm điều · Pinyin: yīn diào Tổng quan Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 調 (điều)Pinyinyīn diàoHán Việtấm điềuCấu tạo蔭 + 調 · ấm + điều nghĩa thành phần: ấm + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹荫叙。谓因先世荫庇被征调任官。Tân Hoa Tự Điển 1.犹荫叙。谓因先世荫庇被征调任官。