蔭贖

yīn shú ấm thục

Hán Việt: ấm thục · Pinyin: yīn shú

Tổng quan

Cấu tạo: (ấm) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根据先辈的功劳﹑地位许其子孙赎罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.根据先辈的功劳﹑地位许其子孙赎罪。