蔭道 ấm đạo Hán Việt: ấm đạo Tổng quan Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 道 (đạo)Hán Việtấm đạoCấu tạo蔭 + 道 · ấm + đạo nghĩa thành phần: ấm + đạo Nghĩa EngCihui 蔭道 yīndào n. arbor