蔭附 yīn fù · ấm phụ Hán Việt: ấm phụ · Pinyin: yīn fù Tổng quan Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 附 (phụ)Pinyinyīn fùHán Việtấm phụCấu tạo蔭 + 附 · ấm + phụ nghĩa thành phần: ấm + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓自附于豪强之家以求荫庇。Tân Hoa Tự Điển 1.谓自附于豪强之家以求荫庇。