藥丸

yào wán dược hoàn

Hán Việt: dược hoàn · Pinyin: yào wán

Tổng quan

viên thuốc | LT:粒

Cấu tạo: (dược) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viên thuốc | LT:粒
  • Cihui dược hoàn dược hoàn ☆Viên thuốc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製成圓粒形的成藥。唐.許渾〈湖州韋長史山居〉詩:「琴曲少聲重勘譜,藥丸多忌更尋方。」也稱為「藥丸子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);制成丸状的药。

Eng

  • CC-CEDICT pill|CL:粒[li4]
  • Cihui pill; CL:粒