藥具

yào jù dược cụ

Hán Việt: dược cụ · Pinyin: yào jù

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 药品和医疗器具,特指避孕药品和避孕器具。