藥農

yào nóng dược nông

Hán Việt: dược nông · Pinyin: yào nóng

Tổng quan

dược nông

Cấu tạo: (dược) + (nông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dược nông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以种植或采集药用植物为主的农民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以种植或采集药用植物为主的农民。

Eng

  • Cihui 藥農 àonóng n. medicinal-herb grower/collector M:ge/¹míng