藥力

yào lì dược lực

Hán Việt: dược lực · Pinyin: yào lì

Tổng quan

dược lực: hiệu lực của thuốc

Cấu tạo: (dược) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dược lực: hiệu lực của thuốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 药物的效力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.药物的效力。

Eng

  • Cihui 藥力 àolì* n. efficacy of a medicine